tableau vivant
Định nghĩa
Danh từ: tableau vivant (số nhiều: tableaux vivants) - Một nhóm người được sắp xếp một cách đẹp mắt, như thể trong một bức tranh: Đây là một hình thức nghệ thuật nơi các diễn viên hoặc người mẫu đứng yên, không cử động, tạo thành một cảnh tượng sống động mô phỏng một tác phẩm hội họa, điêu khắc hoặc một sự kiện lịch sử. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "bức tranh sống".
Ví dụ sử dụng
- (Tại hội chợ Phục hưng, một nhóm diễn viên đã trình diễn một tableau vivant mô tả Bữa Tiệc Ly.)
- (Triển lãm của bảo tàng bao gồm một số tableaux vivants tái hiện các bức tranh nổi tiếng từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stage a tableau vivant": dàn dựng một tableau vivant.
- The art students staged a tableau vivant of Botticelli's "The Birth of Venus". (Các sinh viên mỹ thuật đã dàn dựng một tableau vivant của bức "Sự ra đời của Thần Vệ nữ" của Botticelli.)
- "to pose in a tableau vivant": tạo dáng trong một tableau vivant.
- The models posed in a tableau vivant for the opening of the gallery. (Các người mẫu đã tạo dáng trong một tableau vivant cho buổi khai mạc phòng tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tableau (n): bức tranh, cảnh tượng (thường dùng riêng, không có từ "vivant").
- The sunset created a beautiful tableau over the ocean. (Hoàng hôn tạo nên một bức tranh đẹp trên đại dương.)
- Tableau vivant là một cụm từ cố định, không có biến thể nào khác.
Từ đồng nghĩa
- Living picture: bức tranh sống (một cách diễn đạt thông thường hơn).
- Still scene: cảnh tĩnh (nhấn mạnh sự bất động của các diễn viên).
Các cụm từ liên quan
- Diorama (n): một cảnh tượng ba chiều, thường có hình nộm và nền, đôi khi tương tự tableau vivant nhưng không có người thật.
- Mime (n/v): kịch câm, thường có chuyển động, khác với tableau vivant là bất động.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "tableau vivant". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và lịch sử.